Skip to content

9.13 - Review and Assessment ​

Mục tiêu bài học ​

  • Nắm được ý chính của bài và mối liên hệ với module.
  • Áp dụng được kiến thức vào bối cảnh CRM/.NET backend.
  • Sẵn sàng chuyển sang bài kế tiếp với nền tảng chắc chắn.

Nội dung bài học ​

9.13.1 — Thực hành ​

Bài 1: Customer REST API đầy đủ CRUD với Pagination + Filter + Sort ​

Implement CustomersController với các endpoints:

  • GET /api/v1/customers — danh sách với CustomerFilterParams (search, status, createdFrom/To, sortBy, sortDir, page, pageSize).
  • GET /api/v1/customers/{id} — chi tiết một customer.
  • POST /api/v1/customers — tạo mới, trả về 201 Created với Location header.
  • PUT /api/v1/customers/{id} — cập nhật toàn bộ.
  • PATCH /api/v1/customers/{id} — cập nhật một phần (dùng JsonPatchDocument hoặc request DTO riêng).
  • DELETE /api/v1/customers/{id} — xóa, trả về 204 No Content.

Yêu cầu:

  • Response envelope PagedResponse<CustomerDto> cho danh sách.
  • Validation với Data Annotations hoặc FluentValidation.
  • Global exception handler trả về ProblemDetails.
  • Swagger với XML comments và ProducesResponseType đầy đủ.

Bài 2: File Upload API cho Avatar và Document Attachment ​

Implement các endpoints:

  • POST /api/v1/customers/{id}/avatar — upload ảnh đại diện (JPEG/PNG/WebP, max 5MB).
  • DELETE /api/v1/customers/{id}/avatar — xóa avatar.
  • POST /api/v1/customers/{id}/documents — upload nhiều file đính kèm (PDF, DOCX, max 20MB mỗi file).
  • GET /api/v1/customers/{id}/documents — danh sách tài liệu.
  • GET /api/v1/customers/{id}/documents/{docId}/download — download file với streaming.

Yêu cầu:

  • Validate content type và kích thước file.
  • Lưu vào thư mục wwwroot/uploads/ với tên file an toàn (GUID-based).
  • Trả về URL có thể truy cập công khai.
  • (Nâng cao) Tích hợp Azure Blob Storage với Azure.Storage.Blobs.

Bài 3: Integration Test với WebApplicationFactory cho Customer API ​

Viết test suite với xUnit và WebApplicationFactory:

  • Happy path: tạo customer → lấy danh sách → lấy chi tiết → cập nhật → xóa.
  • Validation: POST với email sai format, tên rỗng → expect 422.
  • Not found: GET/PUT/DELETE với ID không tồn tại → expect 404.
  • Pagination: GET với page=2&pageSize=5, verify pagination.page == 2.
  • Filter: seed 10 customers với status lead, filter ?status=lead, verify count.
  • Sort: seed customers với tên khác nhau, sort ?sortBy=name&sortDir=asc, verify thứ tự.

Yêu cầu:

  • Dùng in-memory database, seed data trong constructor hoặc IAsyncLifetime.
  • Mỗi test class có database riêng biệt (tránh test interference).
  • Assert cả status code lẫn body response.

9.13.2 — Tóm tắt ​

Chủ đềCông nghệ / Pattern
REST DesignResource URL, HTTP verbs, status codes, naming
VersioningAsp.Versioning.Mvc, URL / Header / Query string
DocumentationSwashbuckle, XML comments, ProducesResponseType, OAuth2
PaginationOffset pagination, PagedResponse<T>, cursor pagination
Filtering/SortingIQueryable, expression-based, dynamic sort
File HandlingIFormFile, multipart, streaming download
Rate LimitingAddRateLimiter, fixed/sliding window, token bucket
Caching[ResponseCache], AddOutputCache, cache invalidation
TestingWebApplicationFactory, HttpClient, in-memory DB
BackgroundBackgroundService, IHostedService, worker service

Module 9 hoàn thành nền tảng Web API professional. Module 10 sẽ đi sâu vào Authentication & Authorization với JWT, OAuth2 và policy-based access control.


9.13.3 — Checklist trước khi sang bài tiếp theo ​

  • Bạn đã nắm được các khái niệm chính và giải thích lại được bằng ví dụ của riêng mình.
  • Bạn đã chạy hoặc mô phỏng ít nhất một ví dụ trong bài.
  • Bạn đã hoàn thành phần quiz/lab cơ bản (hoặc ít nhất tự làm lại theo trí nhớ).
  • Bạn đã ghi lại 3 ý chính: học được gì, còn vướng gì, sẽ áp dụng ở đâu trong CRM.

9.13.4 — Kiểm tra & Thực hành (100 điểm) ​

9.13.5 — Bối cảnh giáo trình (mục tiêu xuyên suốt) ​

Trục CRM — một mục tiêu rõ: bạn hướng tới CRM production trong From Zero → Senior .NET (Backend-first). Giáo trình ưu tiên backend, bám chuỗi API → dữ liệu → vận hành → kiến trúc phân tán, thay vì trải rộng theo hướng full-stack. Mỗi module củng cố một lớp kỹ năng trên cùng một CRM học tập bạn phát triển xuyên suốt khóa.

Chuỗi năng lựcĐóng góp vào CRM học tập
Giai đoạn 1 — FoundationĐọc hiểu yêu cầu, mô hình client–server, Git — nền collaboration khi CRM lớn dần.
Giai đoạn 2 — C# + P1Domain, OOP, LINQ, async, DI — rule nghiệp vụ & tầng ứng dụng (Inventory là bản mẫu trước CRM).
Giai đoạn 3 — ASP.NET + P2Host, routing, validation, JWT, SignalR — CRM Backend API thực tế.
Giai đoạn 4 — Data + P3SQL, EF, cache, job, container — CRM ổn định & có thể triển khai.
Giai đoạn 5 — Senior + FinalClean Architecture, event/outbox, gateway, observability, perf — CRM/ERP chịu tải & có chủ.

9.13.5.1 — Vai trò giai đoạn này trong chuỗi ​

ASP.NET Core + Project 2 (CRM API): pipeline, Web API, JWT, SignalR — bề mặt backend mà client/tenant gọi vào.

9.13.5.2 — Vị trí bài học (trước / sau) ​

MốcĐiểm nối trong giáo trình
TrướcModule 8 — ASP.NET Core Fundamentals
Tiếp theoModule 10 — Authentication + Authorization

9.13.6 — Quy trình làm bài (hệ thống) ​

BướcViệc cần làmOutput nên có
1Làm Quiz trước, tự ghi đáp án + 1 dòng lý doKhông xem đáp án; giữ bản nháp
2Đối chiếu Đáp án; sửa hiểu sai, ghi takeaway vào README hoặc nhật ký học3–5 bullet “tôi đã hiểu…”
3Làm Lab theo rubric; trong README nêu phần CRM nào được chạm (Lead, Customer, Deal, Billing…)Repo / zip + ảnh dotnet run hoặc log
4Tự chấm theo bảng điểm; chuẩn bị 1 phút “vấn đáp” nếu mentor hỏi ngẫu nhiênĐiểm + chỗ còn yếu

9.13.7 — Phần A — Quiz trắc nghiệm (20 điểm) ​

Gợi ý làm bài: mỗi câu 4 điểm. Ưu tiên suy nghĩ hệ quả trên CRM (tiền, dữ liệu, đa tenant, hiệu năng, bảo mật) — không chỉ nhớ định nghĩa.

Mỗi câu 4 điểm.

  1. API versioning giúp?
    A. Xóa client cũ B. Thay đổi contract mà không phá vỡ consumer ngay C. Tăng tốc GC D. Bắt buộc dùng SOAP

    Đáp án: B.

  2. Cursor pagination thường ưu hơn offset khi?
    A. Bảng nhỏ cố định B. Dataset lớn, insert giữa danh sách nhiều C. Luôn luôn D. Khi không có DB

    Đáp án: B (tránh skip lớn).

  3. HATEOAS trong REST nghĩa là?
    A. Chỉ JSON B. Response có link điều hướng hành động tiếp theo C. Chỉ XML D. Không liên quan API

    Đáp án: B (lý thuyết; có thể không triển khai đầy đủ).

  4. Output caching khác distributed cache ở?
    A. Giống hệt B. Output cache gắn response endpoint (thường cùng node) C. Chỉ dùng cho Blazor D. Không có trong ASP.NET Core

    Đáp án: B (tinh thần).

  5. WebApplicationFactory dùng cho?
    A. Deploy Azure B. Integration test in-process host C. Tạo NuGet D. Code generator

    Đáp án: B.

9.13.8 — Phần B — Lab thực tế (80 điểm) ​

Lab & rubric: trong README, map từng nhóm điểm rubric sang phần CRM (Lead, Customer, Deal, Billing, Notification…) và artifact (test, log, screenshot, migration).

Tiêu chíĐiểmGhi chú
HATEOAS-lite hoặc metadata: list trả next cursor/link (giả)15
API versioning (header, URL, hoặc package Asp.Versioning) — 2 version cùng resource20
Swagger mô tả + ví dụ request15
Rate limit hoặc output cache cho 1 GET15
≥ 1 integration test WebApplicationFactory pass15

9.13.8.1 — Ngưỡng tổng điểm (Quiz 20 + Lab 80) ​

MứcĐiểmÝ nghĩa
Đạt≥ 70Đủ nền để học module kế mà không “lủng” kiến thức cốt lõi.
Khá≥ 85Có minh chứng code + nêu được liên hệ CRM rõ ràng trong README.
Giỏi≥ 95Có mở rộng / edge case / ADR ngắn / test bổ trợ (tùy rubric từng bài).

9.13.9 — Phần C — Reflect & nối chuỗi (không chấm điểm) ​

Viết 5–8 câu (README hoặc docs/learning-log.md):

  1. Kiến thức module / project này sẽ được tái sử dụng trực tiếp ở module hoặc project CRM nào tiếp theo? (ghi tên module / P2 / P3 / Final).
  2. Nếu bỏ qua phần lab, rủi ro lớn nhất cho CRM ở giai đoạn sau là gì?
  3. Một quyết định kỹ thuật (nhỏ) bạn sẵn sàng ghi thành ADR một đoạn sau khi làm lab.

9.13.10 — Tài liệu tham khảo ​

Bài tập tổng hợp ​

  1. Tóm tắt bài học bằng ngôn ngữ của bạn.
  2. Liên hệ nội dung với một tình huống thực tế trong dự án.
  3. Đề xuất một cải tiến cụ thể sau khi học bài này.

Tự kiểm tra ​

  • Bạn có thể giải thích lại nội dung chính trong 2 phút không?
  • Bạn có ví dụ áp dụng thực tế chưa?
  • Bạn biết bước tiếp theo cần học/triển khai là gì không?

Kết luận ​

Hoàn thành bài này giúp bạn có góc nhìn đầy đủ hơn trước khi đi tiếp trong module.

Điều hướng ​

Phát hành theo giấy phép MIT.